Nghĩa tiếng Việt của

acting

Phiên âm Mỹ /ˈæktɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "acting" phát âm Mỹ /ˈæktɪŋ/ — audio file: acting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “act” Nên chủ động sử dụng
danh từ
hành động
(sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch
tính từ
hành động
thay quyền, quyền
acting Prime Minister — quyền thủ tướng
Chuyên ngành kinh tế
thay mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
hành động
tác dụng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật