Nghĩa tiếng Việt của
acting
Phiên âm Mỹ /ˈæktɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "acting" phát âm Mỹ /ˈæktɪŋ/ — audio file: acting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
hành động
(sân khấu) nghệ thuật đóng kịch (kịch, phim, chèo, tuồng); sự thủ vai, sự đóng kịch
tính từ
hành động
thay quyền, quyền
acting Prime Minister — quyền thủ tướng
Chuyên ngành kinh tế
thay mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
hành động
tác dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- acting manager; acting in a play; act → acting
Dễ nhầm
- acting can mean performing or temporarily doing someone’s job; actor is a performer
Mẫu câu giá trị
- “The acting director approved the revised plan.” (Giám đốc lâm thời phê duyệt kế hoạch đã sửa đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật