Nghĩa tiếng Việt của
headache
Phiên âm Mỹ /ˈhɛˌdeɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "headache" phát âm Mỹ /ˈhɛˌdeɪk/ — audio file: headache.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chứng nhức đầu
to suffer from headache(s) — bị nhức đầu
to have a bad headache — nhức đầu lắm
a headache pill — viên thuốc nhức đầu
(thông tục) vấn đề hắc búa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đau đầu, nhức đầu
Lĩnh vực: xây dựng
nhức đầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a headache; splitting headache; headache tablet
Dễ nhầm
- a headache is pain in the head; migraine is a particular severe kind and may have other symptoms
Mẫu câu giá trị
- “I took a short break because I had a headache.” (Tôi nghỉ một lát vì bị đau đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật