Nghĩa tiếng Việt của
account executive
1. nhân viên phụ trách khách hàng/tài khoản khách hàng trong công ty
Cấu trúc: an account executive at an agency · work as an account executive · an account executive handles clients
The account executive arranged a meeting between the client and the design team.
Nhân viên phụ trách khách hàng thu xếp cuộc họp giữa khách hàng và nhóm thiết kế.
She works as an account executive for an advertising agency.
Cô làm nhân viên phụ trách khách hàng cho một công ty quảng cáo.
Lưu ý: Account executive là nhân viên phụ trách quan hệ với một hoặc nhiều khách hàng thường xuyên của công ty, đặc biệt trong quảng cáo, tiếp thị hoặc quan hệ công chúng. Chức danh và cấp bậc cụ thể khác nhau giữa doanh nghiệp; account ở đây là khách hàng/hồ sơ khách hàng, không phải kế toán viên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- someone in charge of a client's account for an advertising agency or brokerage or other service business (Synonyms: account representative, registered representative, customer's broker, customer's man)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.