Nghĩa tiếng Việt của

accepting

Phiên âm Mỹ /ækˈsɛptɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "accepting" phát âm Mỹ /ækˈsɛptɪŋ/ — audio file: accepting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “accept” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “accepting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “accept” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
nhận, chấp nhận, chấp thuận
to accept a proposal — chấp nhận một đề nghị
to accept a present — nhận một món quà
to accept an invitation — nhận lời mời
thừa nhận
to accept a truth — thừa nhận một sự thật
đảm nhận (công việc...)
(thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Chuyên ngành kinh tế
chấp nhận (hối phiếu)
nhận
nhận trả
tiếp nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
nghiệm thu
nhận
thừa nhận
Lĩnh vực: toán & tin
không bác bỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật