Nghĩa tiếng Việt của
abortion
Phiên âm Mỹ /əˈbɔɹʃən/ BrE /əˈbɔːʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "abortion" phát âm Mỹ /əˈbɔɹʃən/ Anh /əˈbɔːʃən/ — audio file: abortion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2542) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai
người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai
sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)
(sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự sẩy thai (sự lấy ra khỏi tử cung một phôi hoặc thai nhi tại một thời điểm nào đó của thai kỳ khi thai chưa thể sống độc lập được)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/perform an abortion; abortion law/services; abortion debate
Dễ nhầm
- abortion là chủ đề y tế và xã hội nhạy cảm; dùng từ trung tính, tránh giả định về hoàn cảnh hoặc quan điểm cá nhân
Mẫu câu giá trị
- “The clinic provides confidential information about reproductive health, including abortion care.” (Phòng khám cung cấp thông tin bảo mật về sức khỏe sinh sản, bao gồm dịch vụ phá thai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật