Nghĩa tiếng Việt của
abort
Phiên âm Mỹ /əˈbɔɹt/ BrE /əˈbɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "abort" phát âm Mỹ /əˈbɔɹt/ Anh /əˈbɔːt/ — audio file: abort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(sinh vật học) không phát triển, thui
ngoại động từ
làm sẩy thai, phá thai
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
gạt bỏ
hủy bỏ
kết thúc bất thường
ngừng
ngưng dừng hơi sớm
phá hủy
phá thai
sự hủy
Lĩnh vực: toán & tin
bãi bỏ
bỏ ngang
hủy
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cắt mạch hơi sớm
Lĩnh vực: y học
Chặn tiến triển Sảy thai Không phát triển, thui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- abort a mission; abort a pregnancy; abortion
Dễ nhầm
- abort means stop a process before it is complete; in medical contexts, use the term carefully and without stigma
Mẫu câu giá trị
- “The pilot had to abort the landing because of strong winds.” (Phi công phải hủy hạ cánh vì gió mạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật