Ngữ pháp theo lỗi sai
Từ loại và cặp từ dễ nhầm — quy tắc + lỗi sai thường gặp
Tóm tắt: economic (thuộc kinh tế) ≠ economical (tiết kiệm). Xem 5 quy tắc, 5 lỗi điển hình và 5 câu đúng song ngữ bên dưới.
Từ loại đặt sai chỗ và cặp từ hình thức giống nhau: economic/economical, affect/effect, improve/increase, experience/experiment.
5 quy tắc ngắn gọn
- economic (thuộc kinh tế) ≠ economical (tiết kiệm).
- affect là động từ; effect thường là danh từ.
- improve (chất lượng tốt hơn) ≠ increase (số lượng tăng).
- experience (kinh nghiệm) ≠ experiment (thí nghiệm).
- Trước danh từ dùng tính từ: potential risks — cấm trạng từ potentially.
5 lỗi sai điển hình
- ❌ “economical growth” → Economic reforms (thuộc kinh tế) →
- ❌ “the affect of pollution” → the effect of pollution (effect là danh từ) →
- ❌ “improve sales by 20%” → Sales increased (số lượng tăng → increase) →
- ❌ “job experiment” → job experience (kinh nghiệm → experience) →
- ❌ “my actual job (ý là công việc hiện tại)” → my current job (công việc hiện tại → current) →
5 câu đúng song ngữ
- Economic reforms helped small businesses grow. — Các cải cách kinh tế đã giúp doanh nghiệp nhỏ phát triển.
- Pollution seriously affects children's health. — Ô nhiễm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe trẻ em.
- Sales increased by twenty percent last quarter. — Doanh số đã tăng 20% trong quý trước.
- Two years of relevant experience is required. — Vị trí này yêu cầu hai năm kinh nghiệm liên quan.
- Identify the potential risks before signing the contract. — Hãy xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi ký hợp đồng.