Ngữ pháp theo lỗi sai
Danh từ đếm được và không đếm được — quy tắc + lỗi sai thường gặp
Tóm tắt: Không đếm được (information, advice, evidence, furniture…): không -s, không a/an, động từ số ít. Xem 5 quy tắc, 5 lỗi điển hình và 5 câu đúng song ngữ bên dưới.
Danh từ nào đếm được, danh từ nào không — và cách diễn đạt số lượng cho đúng. Gốc rễ của informations, advices, evidences.
5 quy tắc ngắn gọn
- Không đếm được (information, advice, evidence, furniture…): không -s, không a/an, động từ số ít.
- Muốn đếm ý nhỏ: a piece of / pieces of / some / a lot of.
- many + đếm được số nhiều; much + không đếm được.
- few / a few + đếm được; little / a little + không đếm được.
- travel (nói chung), work (công việc), news (tin tức) là không đếm được.
5 lỗi sai điển hình
- ❌ “I have many informations to share” → a lot of information / some information →
- ❌ “He gave me some useful advices” → some very useful advice / a piece of advice →
- ❌ “evidences” → evidence (không -s, động từ số ít) →
- ❌ “a business travel” → a business trip / business travel →
- ❌ “many furnitures” → much furniture / many pieces of furniture
5 câu đúng song ngữ
- I need some useful advice before the interview. — Tôi cần vài lời khuyên hữu ích trước buổi phỏng vấn.
- The news on this channel is updated hourly. — Tin tức trên kênh này được cập nhật hằng giờ.
- We bought some modern furniture for the new office. — Chúng tôi đã mua một số đồ nội thất hiện đại cho văn phòng mới.
- Many pieces of evidence were presented in court. — Nhiều chứng cứ đã được trình ra trước tòa.
- How much time do you spend on homework daily? — Mỗi ngày bạn dành bao nhiêu thời gian cho bài tập về nhà?