Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với built?
“built” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reinforced, improved; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "built" ≠ "reinforced": "built" nghĩa là "sự xây dựng" còn "reinforced" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"built" ≠ "reinforced": "built" nghĩa là "sự xây dựng" còn "reinforced" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reinforced | /ˌɹiɪnˈfɔɹst/ | gần nhất về nghĩa |
| improved | /ˌɪmˈpɹuvd/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “built” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reinforced” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- man of strong build
người có tầm vóc khoẻ - to be of the same build
cùng tầm vóc - to build a railway
xây dựng đường xe lửa