Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blown?
“blown” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là moving, blow; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blown" khác "moving": cả hai gần nghĩa nhau ("cú đánh đòn"), nhưng "moving" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blown" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"blown" khác "moving": cả hai gần nghĩa nhau ("cú đánh đòn"), nhưng "moving" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blown" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| moving | /ˈmuvɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| blow | /bloʊ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blown” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “moving” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to deal a blow
giáng cho một đòn - at a blow
chỉ một cú, chỉ một đập - to come to blows
đánh nhau; dở đấm, dở đá ra