Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với began?
“began” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là beg; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "began" khác "beg": cả hai gần nghĩa nhau ("bắt đầu, mở đầu, khởi đầu"), nhưng "beg" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "began" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"began" khác "beg": cả hai gần nghĩa nhau ("bắt đầu, mở đầu, khởi đầu"), nhưng "beg" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "began" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| beg | /bɛɡ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “beg”.
Câu mẫu
- when did life begin on this earth?
sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào? - to begin at the beginning
bắt đầu từ lúc bắt đầu - to begin with let us make clear the difference between these two words
trước hết chúng ta hãy nói rõ sự khác nhau giữa hai từ này