Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với arrow?
“arrow” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là narrow, arrows; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "arrow" khác "narrow": cả hai gần nghĩa nhau ("tên, mũi tên"), nhưng "narrow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrow" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"arrow" khác "narrow": cả hai gần nghĩa nhau ("tên, mũi tên"), nhưng "narrow" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arrow" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| narrow | /ˈnɛɹoʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| arrows | /ˈæɹoʊ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “arrow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “narrow” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Follow the arrows to reach the exit.
Đi theo các mũi tên để đến lối ra. - We need to consider the arrow in this context.
Chúng ta cần xem xét arrow trong bối cảnh này.