Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anymore?
“anymore” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là longer; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. anymore (không còn nữa) hay viết liền trong Anh-Mỹ; Anh-Anh chuộng any more (tách). Nghĩa như nhau. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
anymore (không còn nữa) hay viết liền trong Anh-Mỹ; Anh-Anh chuộng any more (tách). Nghĩa như nhau.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| longer | /ˈlɔŋɡɚ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “longer”.
Câu mẫu
- She does not live here anymore.
Cô ấy không còn sống ở đây nữa. - Prices are not rising anymore.
Giá cả không tăng nữa. - We need to consider the anymore in this context.
Chúng ta cần xem xét anymore trong bối cảnh này.