Nghĩa tiếng Việt của
zombie
Phiên âm Mỹ /ˈzɑmbi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "zombie" phát âm Mỹ /ˈzɑmbi/ — audio file: zombie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thây ma sống lại nhờ phù phép
người dở sống dở chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- zombie film; zombie company; zombie → fictional undead
Dễ nhầm
- a zombie is an imaginary dead person brought back to life, or an informal term for someone exhausted; undead is a broader fictional category
Mẫu câu giá trị
- “The children watched a zombie film together.” (Bọn trẻ cùng xem một bộ phim về thây ma.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật