Nghĩa tiếng Việt của

zinc oxide

Cụm từnoun phrase (uncountable; chemistry; ZnO)Biên soạn riêng

1. kẽm oxit: hợp chất ZnO, thường là chất rắn/bột trắng

Cấu trúc: zinc oxide powder · zinc oxide in a cream · a coating containing zinc oxide

The label lists zinc oxide among the ingredients.

Nhãn liệt kê kẽm oxit trong số các thành phần.

Zinc oxide is a white compound used in several types of product.

Kẽm oxit là hợp chất màu trắng được dùng trong một số loại sản phẩm.

Lưu ý: Zinc oxide là hợp chất hóa học có công thức ZnO, thường tồn tại dưới dạng bột trắng và được dùng trong nhiều vật liệu/sản phẩm, gồm một số loại kem bôi và sơn. Trong thành phần sản phẩm, tên có thể xuất hiện là zinc oxide; không nhầm với nguyên tố zinc (kẽm) ở dạng kim loại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. oxide of zinc; a white powder used as a pigment or in cosmetics or glass or inks and in zinc ointment (Synonyms: flowers of zinc, philosopher's wool, philosophers' wool)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.