Nghĩa tiếng Việt của
yuck
Phiên âm Mỹ /jˈʌk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yuck" phát âm Mỹ /jˈʌk/ — audio file: yuck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
kinh quá! khiếp quá!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yuck, that smells awful; say yuck; yucky
Dễ nhầm
- yuck is an informal exclamation expressing disgust; it can also mean something unpleasant
Mẫu câu giá trị
- “Yuck, I don't like the smell of raw fish.” (Eo, tôi không thích mùi cá sống.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật