Nghĩa tiếng Việt của
yuan
Phiên âm Mỹ /jˈuɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yuan" phát âm Mỹ /jˈuɑn/ — audio file: yuan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Nguyên (1271
1368)
đơn vị tiền tệ của Đài Loan
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Nguyên (1271
1368)
đơn vị tiền tệ của Đài Loan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Chinese yuan; yuan renminbi; yuan exchange rate
Dễ nhầm
- yuan is the basic unit of China's currency, while renminbi is the name of the currency system
Mẫu câu giá trị
- “The book cost 20 yuan.” (Cuốn sách có giá 20 nhân dân tệ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật