Nghĩa tiếng Việt của

yom kippur

Cụm từproper noun (usually Yom Kippur; also the Day of Atonement)Biên soạn riêng

1. Yom Kippur: ngày lễ Do Thái dành cho sám hối và cầu nguyện

Cấu trúc: observe/celebrate Yom Kippur · fast on Yom Kippur · the Day of Atonement

Yom Kippur is one of the most solemn days in the Jewish calendar.

Yom Kippur là một trong những ngày lễ trang nghiêm nhất trong lịch Do Thái.

Some families gather for a meal after the fast on Yom Kippur.

Một số gia đình sum họp dùng bữa sau khi nhịn ăn vào ngày Yom Kippur.

Lưu ý: Yom Kippur là ngày lễ Do Thái được gọi là Ngày Đại xá/Ngày Chuộc tội, dành cho sám hối và cầu nguyện; nhiều người Do Thái tuân thủ bằng cách nhịn ăn. Ngày lễ được xác định theo lịch Do Thái nên rơi vào ngày khác nhau của lịch dương mỗi năm. Viết hoa hai từ trong tên riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (Judaism) a solemn and major fast day on the Jewish calendar; 10th of Tishri; its observance is one of the requirements of the Mosaic law (Synonyms: Day of Atonement)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.