Nghĩa tiếng Việt của
yogurt
Phiên âm Mỹ /ˈjoʊɡɚt/ BrE /ˈjəʊɡət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yogurt" phát âm Mỹ /ˈjoʊɡɚt/ Anh /ˈjəʊɡət/ — audio file: yogurt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sữa chua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sữa chua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plain yogurt; frozen yogurt; yogurt culture
Dễ nhầm
- yogurt is a thick food made by fermenting milk; yoghurt is a common British spelling
Mẫu câu giá trị
- “She had yogurt and fruit for breakfast.” (Cô ăn sữa chua và trái cây vào bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật