Nghĩa tiếng Việt của
yen
Phiên âm Mỹ /jɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yen" phát âm Mỹ /jɛn/ — audio file: yen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng yên (tiền Nhật bản)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng
nội động từ
(Mỹ), (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng
Chuyên ngành kinh tế
đồng yên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Japanese yen; yen for something; yen → currency/name
Dễ nhầm
- the yen is Japan’s currency; yen can also mean a strong desire, especially in the phrase “a yen for”
Mẫu câu giá trị
- “The ticket costs five thousand yen.” (Vé có giá năm nghìn yên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật