Nghĩa tiếng Việt của
yang
Phiên âm Mỹ /jæŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yang" phát âm Mỹ /jæŋ/ — audio file: yang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dương (trong thuyết Âm Dương của Trung Quốc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yin and yang; Yang (surname); yang → proper name/concept
Dễ nhầm
- yang is one of the two complementary forces in Chinese philosophy, often associated with light and activity; capitalize it in the concept’s name
Mẫu câu giá trị
- “The symbol represents the balance of yin and yang.” (Biểu tượng thể hiện sự cân bằng giữa âm và dương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật