Nghĩa tiếng Việt của
yakuza

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ma-phi-a Nhật Bản; i-a-cu-za
thành viên ma-phi-a Nhật Bản; găng-xtơ Nhật Bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the yakuza; yakuza member; Japanese yakuza
Dễ nhầm
- yakuza can mean a Japanese organized crime group or a member; the word is often used collectively with the
Mẫu câu giá trị
- “Police investigated links to the yakuza.” (Cảnh sát điều tra các mối liên hệ với tổ chức yakuza.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật