Nghĩa tiếng Việt của
yah
Phiên âm Mỹ /jˈɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "yah" phát âm Mỹ /jˈɑ/ — audio file: yah.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
ái!, úi chà chà!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yah as an exclamation; yah for yes; upper-class yah
Dễ nhầm
- yah is a way of writing yes to represent a particular upper-class British accent; it can also express contempt
Mẫu câu giá trị
- “In the sketch, the character said yah in an exaggerated accent.” (Trong tiểu phẩm, nhân vật nói yah với giọng điệu cường điệu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật