Nghĩa tiếng Việt của

yacht

Phiên âm Mỹ /jɑt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "yacht" phát âm Mỹ /jɑt/ — audio file: yacht.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuyền yat, thuyền buồm nhẹ (để đi chơi, đi du lịch, thi thuyền)
nội động từ
đi chơi bằng thuyền buồm
thi thuyền buồm
Chuyên ngành kinh tế
du thuyền
Chuyên ngành kỹ thuật
du thuyền
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thuyền buồm nhẹ
thuyền yat

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật