Nghĩa tiếng Việt của
x chromosome
1. nhiễm sắc thể X, một loại nhiễm sắc thể giới tính
Cấu trúc: an X chromosome · a gene on the X chromosome · X and Y chromosomes
The study examined how a gene on the X chromosome is inherited.
Nghiên cứu khảo sát cách một gen trên nhiễm sắc thể X được di truyền.
Most human cells contain at least one X chromosome.
Hầu hết tế bào người có ít nhất một nhiễm sắc thể X.
Lưu ý: X chromosome là một trong các loại nhiễm sắc thể giới tính ở người và nhiều loài động vật; tế bào người thường có hai bản sao X hoặc một X cùng một Y, nhưng có các biến thể sinh học. Viết hoa X vì đó là tên ký hiệu; không nhầm với nhiễm sắc thể Y.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the sex chromosome that is present in both sexes: singly in males and doubly in females
"human females normally have two X chromosomes"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.