Nghĩa tiếng Việt của

writes

Phiên âm Mỹ /ɹaɪts/ BrE /raɪts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "writes" phát âm Mỹ /ɹaɪts/ Anh /raɪts/ — audio file: writes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “writ” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “writes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “writ” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
(pháp lý) lệnh; giấy đòi; trát
a writ of arrest — lệnh bắt, trát bắt
a writ of attachment — lệnh tịch biên
Holy (Sacred) Writ
(tôn giáo) kinh thánh
(cổ) thời quá khứ & động tính từ quá khứ của write
Chuyên ngành kinh tế
sự tống đạt các lệnh
trát của tòa án

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật