Nghĩa tiếng Việt của
wrist
Phiên âm Mỹ /ɹɪst/ BrE /rɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wrist" phát âm Mỹ /ɹɪst/ Anh /rɪst/ — audio file: wrist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cổ tay
cổ tay áo
(thể dục,thể thao) cú đánh bằng cổ tay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cổ tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wrist watch; wrist injury; wrist joint
Dễ nhầm
- the wrist is the joint between the hand and the arm; wristwatch is often written as one word
Mẫu câu giá trị
- “She wore a watch on her left wrist.” (Cô đeo đồng hồ ở cổ tay trái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật