Nghĩa tiếng Việt của
wrestling
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛslɪŋ/ BrE /ˈrɛslɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wrestling" phát âm Mỹ /ˈɹɛslɪŋ/ Anh /ˈrɛslɪŋ/ — audio file: wrestling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “wrestle” ~C1
danh từ
(thể dục,thể thao) sự đấu vật
(nghĩa bóng) sự vật lộn với, sự chiến đấu chống lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- professional wrestling; wrestling match; arm wrestling
Dễ nhầm
- wrestling is a sport in which competitors try to hold or throw each other; it is also the -ing form of wrestle
Mẫu câu giá trị
- “The children watched a wrestling match.” (Bọn trẻ xem một trận đấu vật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật