Nghĩa tiếng Việt của
wrath
Phiên âm Mỹ /ɹæθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wrath" phát âm Mỹ /ɹæθ/ — audio file: wrath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tức giận, sự phẫn nộ
slow to wrath — không hay cáu
vessels (children) of wrath
những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- incur someone's wrath; wrath of God; wrathful response
Dễ nhầm
- wrath is extreme anger, especially in formal or literary language; anger is more common
Mẫu câu giá trị
- “The decision provoked public wrath.” (Quyết định đó khơi lên sự phẫn nộ của công chúng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật