Nghĩa tiếng Việt của
wow
Phiên âm Mỹ /waʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wow" phát âm Mỹ /waʊ/ — audio file: wow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được
it's a wow of a show — thật là một biểu diễn hay không chê được
thán từ
(Mỹ) ôi chao!, ái chà!, chà!
Chuyên ngành kỹ thuật
ái chà
Lĩnh vực: điện
sự méo âm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Wow!; wow somebody; wow factor
Dễ nhầm
- wow is an informal expression of surprise or admiration; avoid it in formal reports
Mẫu câu giá trị
- “Wow, the view from the bridge is incredible.” (Chà, cảnh nhìn từ cây cầu thật tuyệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật