Nghĩa tiếng Việt của
worm
Phiên âm Mỹ /wɝm/ BrE /wɜːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worm" phát âm Mỹ /wɝm/ Anh /wɜːm/ — audio file: worm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) giun; sâu, trùng
(kỹ thuật) đường ren (của vít)
(nghĩa bóng) người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế
I am a worm today
hôm nay tôi không được khoẻ
even a worm will turn
con giun xéo lắm cũng quằn
the worm of conscience
sự cắn rứt của lương tâm
nội động từ
bò
(nghĩa bóng) chui vào, luồn vào, lẻn vào
ngoại động từ
tẩy giun sán cho
bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau...)
bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to worm one's way through the bushes — luồn qua các bụi rậm
to worm oneself into — lần vào
to worm oneself into someone's favour — khéo lấy lòng ai
(kỹ thuật) ren (một vít)
(nghĩa bóng) moi
to worm a secret out of someone — moi ở người nào một điều bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
guồng xoắn
ống ruột gà (máy chưng cất)
ống xoắn
trục vít
vít tải
vít vô tận
Lĩnh vực: điện
trục vít nổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- earthworm; worm your way into; computer worm
Dễ nhầm
- a worm is a long, thin animal without legs; figuratively, worm one's way into means gain access gradually or deviously
Mẫu câu giá trị
- “A worm appeared after the rain.” (Một con giun xuất hiện sau cơn mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật