Nghĩa tiếng Việt của

worm

Phiên âm Mỹ /wɝm/ BrE /wɜːm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "worm" phát âm Mỹ /wɝm/ Anh /wɜːm/ — audio file: worm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) giun; sâu, trùng
(kỹ thuật) đường ren (của vít)
(nghĩa bóng) người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế
I am a worm today
hôm nay tôi không được khoẻ
even a worm will turn
con giun xéo lắm cũng quằn
the worm of conscience
sự cắn rứt của lương tâm
nội động từ
bò
(nghĩa bóng) chui vào, luồn vào, lẻn vào
ngoại động từ
tẩy giun sán cho
bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau...)
bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to worm one's way through the bushes — luồn qua các bụi rậm
to worm oneself into — lần vào
to worm oneself into someone's favour — khéo lấy lòng ai
(kỹ thuật) ren (một vít)
(nghĩa bóng) moi
to worm a secret out of someone — moi ở người nào một điều bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
guồng xoắn
ống ruột gà (máy chưng cất)
ống xoắn
trục vít
vít tải
vít vô tận
Lĩnh vực: điện
trục vít nổi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật