Nghĩa tiếng Việt của
woe
Phiên âm Mỹ /woʊ/ BrE /wəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "woe" phát âm Mỹ /woʊ/ Anh /wəʊ/ — audio file: woe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ
woe is me! — ôi khổ tôi chưa!
(số nhiều) tai hoạ, tai ương
poverty, illness and other woes — nghèo nàn, bệnh hoạn và những tai hoạ khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woe is me; woes of modern life; bring woe
Dễ nhầm
- woe means great sadness or trouble; it is formal or literary and often appears in fixed phrases
Mẫu câu giá trị
- “The family suffered years of woe.” (Gia đình chịu nhiều năm đau khổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật