Nghĩa tiếng Việt của
wizard
Phiên âm Mỹ /ˈwɪzɚd/ BrE /ˈwɪzəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wizard" phát âm Mỹ /ˈwɪzɚd/ Anh /ˈwɪzəd/ — audio file: wizard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thầy phù thuỷ
người có tài lạ
I am no wizard — tôi có tài cán gì đâu
tính từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kỳ lạ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thuật sĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- computer wizard; wizard hat; wizardry
Dễ nhầm
- a wizard is a person with magical powers in stories or an informal expert at something
Mẫu câu giá trị
- “My uncle is a wizard with computers.” (Chú tôi rất giỏi máy tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật