Nghĩa tiếng Việt của

wives

Phiên âm Mỹ /waɪvz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wives" phát âm Mỹ /waɪvz/ — audio file: wives.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wive” ~C1
danh từ, số nhiều wives
vợ
to take to wife — (cổ) lấy làm vợ, cưới làm vợ
(cổ) người đàn bà; bà già

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật