Nghĩa tiếng Việt của
wipe
Phiên âm Mỹ /waɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wipe" phát âm Mỹ /waɪp/ — audio file: wipe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2770) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự lau, sự chùi
(từ lóng) cái tát, cái quật
(từ lóng) khăn tay
ngoại động từ
lau, chùi
to wipe one's face — lau mặt
to wipe something dry — lau khô một vật gì
to wipe one's eyes — lau nước mắt, thôi khóc
to wipe at
(từ lóng) quật, tống cho một qu; giáng cho một đòn
to wipe away
tẩy (vết bẩn); lau sạch (nước mắt)
to wipe off
lau đi, lau sạch, tẩy đi
làm tắt (một nụ cười)
thanh toán, tr hết, giũ sạch (nợ cũ)
quên đi, xoá sạch (mối bất hoà cũ...)
to wipe out
lau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn)
tiêu diệt (quân đội); triệt hạ (thành phố)
thanh toán, tr hết (nợ); rửa (nhục)
to wipe up
lau sạch, chùi sạch
to wipe someone's eye
(từ lóng) phỗng tay trên ai, đi nước trước ai !to wipe the floor with someone lóng
(từ lóng) đánh bại ai hoàn toàn (trong cuộc tranh luận)
(từ lóng) hạ ai đo ván (trong cuộc đấu võ); đánh bại nhục nh
Chuyên ngành kỹ thuật
chùi
lau chùi
lau, chùi, xóa
sự xóa
xóa
Lĩnh vực: xây dựng
phạm vi gạt hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wipe a surface clean; wipe away tears; wipe out a species/data
Dễ nhầm
- wipe is to clean or remove with a cloth/hand; clean is broader
Mẫu câu giá trị
- “Wipe the table with a damp cloth after lunch.” (Dùng khăn ẩm lau bàn sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật