Nghĩa tiếng Việt của
windshield wiper
1. cần gạt nước kính chắn gió của xe (cách gọi Anh-Mỹ)
Cấu trúc: a windshield wiper · turn on the windshield wipers · replace a wiper blade
The driver turned on the windshield wipers as the rain grew heavier.
Người lái bật cần gạt nước khi mưa nặng hạt hơn.
A cracked windshield-wiper blade left streaks across the glass.
Lưỡi gạt nước kính chắn gió bị nứt để lại những vệt trên kính.
Lưu ý: Windshield wiper là cách gọi Anh-Mỹ của cần gạt nước trên kính chắn gió; Anh-Anh thường nói windscreen wiper. Trong hội thoại có thể dùng wiper(s) nếu đã rõ đang nói về xe; blade chỉ phần lưỡi cao su thay thế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a mechanical device that cleans the windshield (Synonyms: windscreen wiper, wiper, wiper blade)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.