Nghĩa tiếng Việt của
wildcat strike
1. cuộc đình công tự phát, không được công đoàn chính thức cho phép
Cấu trúc: stage a wildcat strike · an unauthorized wildcat strike · workers go on a wildcat strike
Workers staged a wildcat strike after the sudden shift change.
Công nhân tổ chức đình công tự phát sau khi ca làm bị thay đổi đột ngột.
The union said the walkout was a wildcat strike and had not been approved.
Công đoàn cho biết cuộc ngừng việc là đình công tự phát và chưa được phê chuẩn.
Lưu ý: Wildcat strike là cuộc đình công tự phát, thường diễn ra mà không có sự phê chuẩn chính thức của công đoàn hoặc trái với quy trình đình công đã thống nhất. Đây không chỉ là bất kỳ cuộc đình công nào gây bất ngờ; cụm nhấn vào việc hành động không được tổ chức/công đoàn cho phép.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
wildcat strike UK /ˈwaɪldˌkæt ˈstɹaɪk/
noun
- a strike undertaken by workers without approval from the officials of their union
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.