Nghĩa tiếng Việt của
wig
Phiên âm Mỹ /wɪɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wig" phát âm Mỹ /wɪɡ/ — audio file: wig.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bộ tóc gi
ngoại động từ
(thông tục) chửi mắng thậm tệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a wig; wig cap; powdered wig
Dễ nhầm
- a wig is artificial hair worn on the head, often for appearance, performance or medical reasons
Mẫu câu giá trị
- “The actor wore a wig for the role.” (Diễn viên đội tóc giả cho vai diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật