Nghĩa tiếng Việt của
whining
Phiên âm Mỹ /waɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whining" phát âm Mỹ /waɪnɪŋ/ — audio file: whining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “whin” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “whining” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “whin” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(thực vật học) cây kim tước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whining child; whining noise; stop whining
Dễ nhầm
- whining is the -ing form of whine, meaning complain in an annoying high-pitched voice or make such a sound
Mẫu câu giá trị
- “The dog was whining at the door.” (Con chó rên ư ử bên cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật