Nghĩa tiếng Việt của

whimpering

Phiên âm Mỹ /ˈwɪmpɚɪŋ/ BrE /ˈwɪmpəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "whimpering" phát âm Mỹ /ˈwɪmpɚɪŋ/ Anh /ˈwɪmpəɪŋ/ — audio file: whimpering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “whimper” ~C1
tính từ
khóc thút thít; rên rỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật