Nghĩa tiếng Việt của

weasel word

Cụm từnoun phrase (countable; usually plural; informal, disapproving)Biên soạn riêng

1. từ/cách nói mơ hồ được dùng để né tránh một phát biểu rõ ràng hoặc trách nhiệm

Cấu trúc: use weasel words · avoid weasel words · a vague political weasel word

The statement was full of weasel words such as may and could.

Tuyên bố đầy những từ né tránh như may và could.

She asked the company to replace its weasel words with a clear promise.

Cô yêu cầu công ty thay cách nói mập mờ bằng một cam kết rõ ràng.

Lưu ý: Weasel word là từ/cách diễn đạt mơ hồ hoặc thiếu nội dung rõ ràng, thường được chọn để người nói né cam kết hoặc tránh nói thẳng. Cụm thường dùng số nhiều weasel words; sắc thái phê phán, không phải thuật ngữ ngôn ngữ học trung tính.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an equivocal qualification; a word used to avoid making an outright assertion

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.