Nghĩa tiếng Việt của
wearing
Phiên âm Mỹ /ˈwɛɹɪŋ/ BrE /ˈwɛəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wearing" phát âm Mỹ /ˈwɛɹɪŋ/ Anh /ˈwɛəɪŋ/ — audio file: wearing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm cho mệt mỏi
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hao mòn
sự mài mòn
sự mòn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear clothes/glasses; be wearing; wear → wearing
Dễ nhầm
- wearing is the -ing form of wear; wear → wore → worn
Mẫu câu giá trị
- “He was wearing a bright yellow jacket.” (Anh đang mặc chiếc áo khoác màu vàng sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật