Nghĩa tiếng Việt của
weapon
Phiên âm Mỹ /ˈwɛpən/
Transcript: từ "weapon" phát âm Mỹ /ˈwɛpən/ — audio file: weapon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1325) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
weapon of defence — vũ khí tự vệ
armed with the weapon of Marxism-Leninism — vũ trang bằng lý luận Mác-Lênin
Chuyên ngành kinh tế
vũ khí
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khí giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weapon = vũ khí: "nuclear/chemical weapons" (vũ khí hạt nhân/hóa học); "a murder weapon" (hung khí).
- a weapon AGAINST something = vũ khí chống (hình ảnh): "education is a weapon against poverty".
- weaponry (n — vũ khí tổng thể); "wield a weapon" (vung/khống chế vũ khí — collocation).
Dễ nhầm
- weapon (công cụ gây hại) vs arm (v — trang bị vũ khí; arms — quân bị: "small arms") vs ammunition (đạn dược).
- "a double-edged weapon" (con dao hai lưỡi — sự việc vừa lợi vừa hại).
Mẫu câu giá trị
- "Satellite data became a weapon against illegal logging." (dữ liệu vệ tinh thành vũ khí chống chặt phá rừng trái phép).
- "Police recovered the murder weapon from the canal." (cảnh sát vớt hung khí từ kênh rạch).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật