Nghĩa tiếng Việt của

weapon

Phiên âm Mỹ /ˈwɛpən/

Transcript: từ "weapon" phát âm Mỹ /ˈwɛpən/ — audio file: weapon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1325) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
weapon of defence — vũ khí tự vệ
armed with the weapon of Marxism-Leninism — vũ trang bằng lý luận Mác-Lênin
Chuyên ngành kinh tế
vũ khí
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khí giới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật