Nghĩa tiếng Việt của
waltz
Phiên âm Mỹ /wɔlts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waltz" phát âm Mỹ /wɔlts/ — audio file: waltz.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điện nhảy vanxơ
(âm nhạc) cho điệu vanxơ
nội động từ
nhảy vanxơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dance a waltz; waltz into a room; waltz time
Dễ nhầm
- a waltz is a dance in triple time; informally, waltz into a place means enter confidently or without permission
Mẫu câu giá trị
- “They danced a waltz at the wedding.” (Họ khiêu vũ điệu van-xơ tại đám cưới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật