Nghĩa tiếng Việt của
walks
Phiên âm Mỹ /wɔks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "walks" phát âm Mỹ /wɔks/ — audio file: walks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
cầu ván giàn giáo
ván chống đỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go for walks; walks to work; walk → walks
Dễ nhầm
- walks can mean journeys on foot or the third-person form of walk; hike is usually a longer walk in the countryside
Mẫu câu giá trị
- “She walks to work every day.” (Cô đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật