Nghĩa tiếng Việt của
walker
Phiên âm Mỹ /ˈwɔkɚ/ BrE /ˈwɔkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "walker" phát âm Mỹ /ˈwɔkɚ/ Anh /ˈwɔkə/ — audio file: walker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đi bộ
người dạo chơi
(thể dục,thể thao) vận động viên đi bộ
(động vật học) chim chạy
thán từ
(Walker) (từ lóng) nói láo!, bịa!
Chuyên ngành kỹ thuật
người tuần đường
Lĩnh vực: xây dựng
máy đào nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- use a walker; baby walker; walker → walking frame
Dễ nhầm
- a walker is someone who walks, a device that supports walking or a type of luggage; walking frame is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “After the operation, he used a walker for support.” (Sau ca phẫu thuật, ông dùng khung tập đi để hỗ trợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật