Nghĩa tiếng Việt của
waist
Phiên âm Mỹ /weɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waist" phát âm Mỹ /weɪst/ — audio file: waist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ thắt lưng
up (down) to the waist — đến thắt lưng
waist measurement — vòng thắt lưng
to grip round the waist — ôm ngang lưng (đánh vật)
chỗ eo, chỗ thắt lại
the waist of a violin — chỗ thắt lại của chiếc viôlông
vạt trên (của áo); (Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- waist measurement; waist belt; waist-high
Dễ nhầm
- the waist is the part of the body between the ribs and hips; waist is different from waste, meaning use badly or rubbish
Mẫu câu giá trị
- “The skirt is tight around the waist.” (Chiếc váy bó ở phần eo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật