Nghĩa tiếng Việt của
wailing
Phiên âm Mỹ /ˈweɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wailing" phát âm Mỹ /ˈweɪlɪŋ/ — audio file: wailing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “wail” ~C1
tính từ
khóc than; than vãn
wailing voice — giọng than vãn
Chuyên ngành kỹ thuật
khối xây
lớp vách giếng mỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wailing loudly; wailing siren; wail → wailing
Dễ nhầm
- wailing is crying out in a long, high sound; sobbing usually involves repeated breaths and tears
Mẫu câu giá trị
- “We heard a baby wailing in the next room.” (Chúng tôi nghe tiếng em bé khóc ré lên ở phòng bên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật