Nghĩa tiếng Việt của

wade

Phiên âm Mỹ /weɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wade" phát âm Mỹ /weɪd/ — audio file: wade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự lội, sự lội qua
nội động từ
lội, lội qua
to wade through the mud — lội bùn
to wade across a stream — lội qua suối
(nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
to wade through a dull book — vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt
ngoại động từ
lội qua
to wade in
can thiệp vào
tấn công dữ dội
hăng hái bắt tay vào (việc gì)
to wade into
công kích kịch liệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sông cạn (chỉ có nước vào mùa mưa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật