Nghĩa tiếng Việt của
wade
Phiên âm Mỹ /weɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wade" phát âm Mỹ /weɪd/ — audio file: wade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự lội, sự lội qua
nội động từ
lội, lội qua
to wade through the mud — lội bùn
to wade across a stream — lội qua suối
(nghĩa bóng) làm (việc gì) một cách khó nhọc, làm một cách vất vả
to wade through a dull book — vất vả mãi mới đọc hết được quyển sách tẻ nhạt
ngoại động từ
lội qua
to wade in
can thiệp vào
tấn công dữ dội
hăng hái bắt tay vào (việc gì)
to wade into
công kích kịch liệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sông cạn (chỉ có nước vào mùa mưa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wade through water; wade into a debate; wade → walk through
Dễ nhầm
- wade means walk through water or something difficult to move through; walk is the general verb
Mẫu câu giá trị
- “They waded across the shallow stream.” (Họ lội qua con suối cạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật