Nghĩa tiếng Việt của
vulgar
Phiên âm Mỹ /ˈvʌlɡɚ/ BrE /ˈvʌlɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vulgar" phát âm Mỹ /ˈvʌlɡɚ/ Anh /ˈvʌlɡə/ — audio file: vulgar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thông thường, thường, thông tục
vulgar superstitions — những sự mê tín thông thường (thường gặp)
thô bỉ, thô tục
vulgar manners — cử chỉ thô bỉ
vulgar words — lời nói thô tục
the vulgar era
kỷ nguyên Cơ đốc
the vulgar tongue
tiếng nói dân tộc (đối lại với tiếng La tinh)
danh từ
the vulgar quần chúng, thường dân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thô tục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vulgar language; vulgar joke; vulgar display
Dễ nhầm
- vulgar means rude or offensive, especially about sex or bodily matters; it can also mean lacking taste
Mẫu câu giá trị
- “The comedian avoided vulgar jokes.” (Diễn viên hài tránh những câu đùa thô tục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật